Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ren Kangkang

Guangxi HengchenTiền vệCHN
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ren Kangkang là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
12Đá chính
1.072Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—22101.0260029286%56%006,52
Cúp FA Trung Quốc2026—224600000——002,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.026 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/409 (86%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
7/36 (19%)
Chuyền dài chính xác
20/36 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/82 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ren Kangkang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 2-227012018/1001/3—6,16
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 1-1640020017/1913/5—6,08
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiB 0-1300011117/2001/4—6,73
25/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 1-0450020226/2901/2—7,08
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 2-1340000112/1225/6—6,56
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 0-1810000138/4423/7—6,55
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 2-0900000133/4012/3—6,64
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 3-3780000225/2845/5—7,05
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 1-0750011037/3803/7—7,20
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-256000008/1424/5—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: —2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20222025 nghìn €
12/01/20232110 nghìn €
29/01/202422—
20/03/20242210 nghìn €
16/06/20242210 nghìn €
02/12/20242350 nghìn €
22/06/20252350 nghìn €
08/12/20252475 nghìn €
16/06/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com