
Ren Kangkang là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
12Đá chính
1.072Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 10 | 1.026 | 0 | 0 | 2 | 9 | 2 | 86% | 56% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.026 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 352/409 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/36 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/36 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/82 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 2-2 | 27 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 3/5 | — | 6,08 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 1/4 | — | 6,73 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/29 | 0 | 1/2 | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 2 | 5/6 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/44 | 2 | 3/7 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 3-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/28 | 4 | 5/5 | — | 7,05 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/38 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 4/5 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 29/01/2024 | 22 | — |
| 20/03/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực36