
Huang Kaijun là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
5Đá chính
516Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
516Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 15 | 4 | 448 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 78% | 53% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/125 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 3/4 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 5/9 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/6 | V | 6,33 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 7,06 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 5,85 |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,63 |
| 12/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 17 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Hubei Istar | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Shenzhen Juniors | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 23/02/2025 | Hubei Istar | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng 0.0145M € | 14 nghìn € |
| 31/03/2023 | Hubei Istar Youth | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực28