
Noel Mbo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.384Phút
14Bàn thắng
3Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
39/89Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 26 | 2.294 | 14 | 0 | 3 | 89 | 39 | 74% | 34% | 1 | 0 | 7,27 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.294 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 39/89
- Sút trong vòng cấm
- 83
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 14
- Rê bóng thành công
- 5/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/10/10
- Việt vị
- 18
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/299 (74%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/170 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 85
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 4/5 | — | 5,89 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 12/14 | 0 | 0/5 | — | 6,95 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 4/11 | — | 7,88 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 9/11 | 0 | 1/12 | — | 8,15 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 8/12 | 0 | 3/6 | — | 8,53 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/14 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10/12 | 0 | 0/3 | — | 9,55 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/01/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Kelantan Red Warrior | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | Cong An Ho Chi Minh City | Kelantan Red Warrior | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | Hong Linh Ha Tinh | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | FK Panevezys | Hong Linh Ha Tinh | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Dziugas Telsiai | FK Panevezys | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Free Player | Dziugas Telsiai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Helsingborgs | Free Player | Trở lại | — |
| 29/11/2019 | Eskilsminne IF | Helsingborgs | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Helsingborgs | Eskilsminne IF | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2019 | Gillingham | Helsingborgs | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/03/2018 | Kingstonian | Gillingham | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | Gillingham | Kingstonian | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2017 | Kingstonian | Gillingham | Cho mượn | — |
| 26/09/2017 | Gillingham | Kingstonian | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2017 | Hampton Richmond Borough | Gillingham | Cho mượn | — |
| 24/08/2017 | Gillingham | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gillingham U18 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực49