Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhao Yingjie

Shenzhen JuniorsTiền vệCHN
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Zhao Yingjie là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Tiểu sử Zhao Yingjie

Zhao Yingjie là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Shenzhen Juniors, mang quốc tịch China và hiện 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/08/1992, cao 183 cm và nặng 79 kg. Ở mùa 2026, Zhao Yingjie có 25 trận ra sân tại Hạng Nhất Trung Quốc với 2083 phút thi đấu, 11 kiến tạo và điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 125 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 20/01/2026, khi cầu thủ từ Changchun Yatai chuyển đến Shenzhen Juniors.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.094Phút
0Bàn thắng
11Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—26242.094001124282%45%006,87
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.094 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
11
Sút / trúng đích
2/24
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
22
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
931/1132 (82%)
Chuyền quyết định
57
Tạt bóng chính xác
48/161 (29%)
Chuyền dài chính xác
78/160 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
10
Phá bóng
20
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/99 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 41
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
355
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhao Yingjie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1110010015/170——6,57
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 1-112000002/200/1—5,85
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-4450010017/2512/7—5,20
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1900020570/8200/3—7,20
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuH 0-0900010042/5301/3—5,89
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 5-19003001259/6922/3—9,30
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1900210438/4814/7—8,60
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 3-1900010224/3401/5—6,31
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubH 0-0720010245/5211/1—7,20
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 1-076000004/811/3—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20132025 nghìn €
23/09/20132150 nghìn €
31/10/20152325 nghìn €
19/06/20162325 nghìn €
19/11/20162450 nghìn €
04/03/20172450 nghìn €
18/06/20172450 nghìn €
30/11/20172550 nghìn €
04/06/20182575 nghìn €
08/12/201826100 nghìn €
04/09/201927100 nghìn €
26/12/201927100 nghìn €
25/12/202028100 nghìn €
22/08/202129100 nghìn €
16/01/202229125 nghìn €
27/05/202229100 nghìn €
12/01/202330100 nghìn €
25/06/20233075 nghìn €
13/12/20233175 nghìn €
03/06/202431100 nghìn €
10/12/20243250 nghìn €
18/06/20253250 nghìn €
16/12/20253350 nghìn €
16/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Changchun YataiShenzhen JuniorsChuyển nhượng—
14/01/2025Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Changchun YataiChuyển nhượng—
27/02/2024Tianjin Jinmen TigerCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
31/12/2015Tianjin Jinmen Tiger ReserveTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
31/12/2014Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger ReserveChuyển nhượng—
30/12/2014Yunnan Flying Tigers(2012-2019)Tianjin Jinmen TigerCho mượn—
30/06/2014Tianjin Jinmen TigerYunnan Flying Tigers(2012-2019)Chuyển nhượng—
29/06/2014Tianjin HuarundeTianjin Jinmen TigerCho mượn—
31/12/2013Tianjin Jinmen TigerTianjin HuarundeChuyển nhượng—
30/12/2013Tianjin Tianhai(2006-2020)Tianjin Jinmen TigerCho mượn—
31/12/2012Tianjin Jinmen TigerTianjin Tianhai(2006-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2012Tianjin Jinmen Tiger ReserveTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com