Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Su Yuliang

Shenzhen JuniorsTiền vệCHN
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Su Yuliang là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
13Đá chính
1.012Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—2111966200221175%46%006,52
Cúp FA Trung Quốc2026—224610000——003,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/22
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/183 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/113 (46%)
Không chiến thắng / thua
15 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 50
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 3,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Su Yuliang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-170001106/911/8—6,22
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 1-1900020111/1625/7—6,24
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-4800011515/2004/7—6,45
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1891022013/1705/6—7,86
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuH 0-0740010011/1506/17—6,31
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 5-1700031012/1601/4—6,46
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-175002206/1004/8—6,10
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 3-166102104/602/5—7,40
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubH 0-030001128/802/4—7,06
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 1-04000003/401/3—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: —2025: 25 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20211625 nghìn €
16/01/20221650 nghìn €
12/01/20231750 nghìn €
16/01/202418—
09/01/20251925 nghìn €
13/03/202520—
08/12/20252025 nghìn €
16/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/06/2025Free PlayerShenzhen JuniorsChuyển nhượng—
11/02/2025FK Graficar BeogradFree PlayerTrở lại—
30/06/2024FK Graficar Beograd U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
24/08/2023Free PlayerFK Graficar Beograd U19Chuyển nhượng—
28/03/2023Guangzhou City(2011-2023)Free PlayerTrở lại—
19/07/2021Guangzhou City YouthGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com