
Su Yuliang là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
13Đá chính
1.012Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 11 | 966 | 2 | 0 | 0 | 22 | 11 | 75% | 46% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/22
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/183 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/113 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 50
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 3,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 1/8 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 5/7 | — | 6,24 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 15/20 | 0 | 4/7 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/17 | 0 | 5/6 | — | 7,86 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 6/17 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 5-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/10 | 0 | 4/8 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 3-1 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 7,40 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/8 | 0 | 2/4 | — | 7,06 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 16/01/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 12/01/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/01/2024 | 18 | — |
| 09/01/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/03/2025 | 20 | — |
| 08/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/06/2025 | Free Player | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2025 | FK Graficar Beograd | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | FK Graficar Beograd U19 | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Free Player | FK Graficar Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2023 | Guangzhou City(2011-2023) | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2021 | Guangzhou City Youth | Guangzhou City(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật36
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực41