Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liang Yibin

Guangxi HengchenTiền vệCHN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Liang Yibin là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
19Đá chính
1.431Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
13/35Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—25181.368202351381%48%206,70
Cúp FA Trung Quốc2026—216300000——002,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.368 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/35
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/342 (81%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
13/53 (24%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/109 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 49
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 2,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liang Yibin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 2-2450020110/1101/2—6,28
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 1-1260021011/1101/2—6,44
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiB 0-1600010317/2225/10V6,70
25/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 1-0580021218/2226/6—6,90
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunT 1-075001019/1315/9—6,58
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 2-1820110222/2401/4—7,24
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 0-1750031217/2201/5—6,50
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 3-340000002/211/4—5,98
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 1-015000025/701/1—7,60
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-245000014/500/1—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com