
Zhang Jianzhi là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
14Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 14 | 8 | 13 | 62% | 100% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/126 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/73 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | — | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | — | — | 6,16 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 1 | 9/15 | 0 | 1/1 | — | 7,35 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-2 | 90 | 5 | 4 | 0 | 29/44 | 0 | 1/1 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/05/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Guangxi Hengchen | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 15/07/2026 | Beijing Guoan | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Nanjing City | Beijing Guoan | Hết hạn mượn 0.022743M € | 22 nghìn € |
| 20/02/2025 | Yunnan Yukun | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Guangzhou FC(1993-2025) | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Guangzhou FC U21 | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Guangzhou FC Reserves | Guangzhou FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Guangzhou FC(1993-2025) | Guangzhou FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Guangzhou Evergrande U19 | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |