
Chen Guanjian là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
1.577Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1577Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 20 | 17 | 1.577 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 86% | 55% | 3 | 0 | 6,75 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.577 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 786/904 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/77 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/109 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/67 | 0 | 3/4 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 74/88 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/81 | 2 | 2/5 | V | 6,34 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 62/75 | 2 | 7/11 | — | 6,79 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 3/3 | — | 7,27 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/68 | 0 | 3/6 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/71 | 1 | 1/3 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 1 | 2/6 | — | 7,24 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 2 | 5/8 | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 3/7 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2025 | Oriental Dragon | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Oriental Dragon | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | Oriental Dragon | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Free Player | Oriental Dragon | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2021 | Jiangsu Luzhiying(2013-2021) | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực43