
Rodrigo Henrique
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Rodrigo Henrique là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.092Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
18/50Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 24 | 2.092 | 8 | 1 | 3 | 50 | 18 | 77% | 47% | 6 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.092 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 18/50
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 44/106
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/78
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 17
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 622/803 (77%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 21/74 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/88 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 150/315 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 140 / 147
- Bị tước bóng
- 54
- Mất quyền kiểm soát
- 423
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 78
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 33/43 | 0 | 6/11 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/27 | 1 | 6/15 | — | 7,72 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/35 | 2 | 8/13 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/38 | 1 | 10/16 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/32 | 1 | 5/8 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 39/46 | 1 | 7/11 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 4/9 | V | 6,38 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 2/13 | V | 6,10 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 3/15 | — | 6,45 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/23 | 2 | 9/22 | — | 8,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/03/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/10/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/05/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Meizhou Hakka | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2022 | Cherno More Varna | Meizhou Hakka | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 06/01/2019 | CF Uniao Madeira | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | Free Player | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | América Futebol Clube (SP) | Atlético Pernambucano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Osasco Sporting | América Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực42