Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Haoran

Shenzhen JuniorsThủ mônCHN
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Liu Haoran là thủ môn 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
868Phút
32Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—99810322879%100%006,99
Cúp FA Trung Quốc2026—2258000——002,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,99

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
3/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/195 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/71 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 2,35

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Haoran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 1-1dự bị000—0———
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-4dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuH 0-0dự bị000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 5-1dự bị000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1dự bị000—0———
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 3-1dự bị000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubH 0-0dự bị000—0———
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20241925 nghìn €
10/12/20241925 nghìn €
18/06/20252025 nghìn €
16/12/202520—
16/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2026Shenzhen JuniorsShanghai ShenhuaCho mượn—
02/03/2026Shanghai ShenhuaShenzhen JuniorsChuyển nhượng 0.014917M €14 nghìn €
09/07/2023Shanghai Shenhua U19Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com