
Sun Qinhan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.239Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 25 | 2.149 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 85% | 48% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.149 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 704/822 (85%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/65 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/133 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 61
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/54 | 1 | 1/2 | — | 6,94 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 6,38 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 4/8 | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 1/5 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 5-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/36 | 0 | 1/3 | — | 7,08 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 3/9 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 4/8 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 2/5 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 2/7 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/08/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Changchun Yatai | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2023 | Shanghai Shenhua | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Dingnan United | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Shanghai Shenhua | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Changchun Yatai | Shanghai Shenhua (R) | Cho mượn | — |
| 10/04/2021 | Shanghai Shenhua (R) | Changchun Yatai | Chuyển nhượng 0.082956M € | 82 nghìn € |
| 30/12/2020 | Beijing BSU(2004-2023) | Shanghai Shenhua (R) | Cho mượn | — |
| 17/07/2020 | Shanghai Shenhua (R) | Beijing BSU(2004-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Shanghai Shenhua U19 | Shanghai Shenhua (R) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Shanghai Genbao Football Base | Shanghai Shenhua U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực38