- Phạt góc3 – 12
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Shenzhen Baoan Stadium, Shenzhen · Trọng tài: Wang Minjie · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.20 / 1.65
Shenzhen Juniors và Guangxi Hengchen hòa nhau 1-1.
Shenzhen Juniors vs Guangxi Hengchen 1-1 — Hạng Nhất Trung Quốc 14/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 38' 🟨 Ji Xinlong
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Yu Yao-Hsingthay Noel Mbo
-
⚽ Rade Dugalićkiến tạo: Zhao Yingjie
48'
1 - 0 - 🔁 Zhu Guantaothay Zhao Shijie 57'
- 🔁 Shi Yuchengthay Chen Yajun 58'
- 🟨 Leung Nok-Hang 62'
- 64' 🔁 Wei Chaolunthay Ji Xinlong
- 64' 🔁 Ji Tianlethay Lobsang Khedrup
- 🔁 Su Yuliangthay Wang Zhicheng 71'
- 75' 🔁 Li Siqithay Lyu Jiaqiang
- 78' 🔁 Ning Weichenthay Liang Yibin
- 🔁 Chen Weiqithay Paul Arnold Garita 85'
- 🔁 Gan Xianhaothay Shang Yin 85'
- 🟨 Cheng Yuelei 86'
-
88'
1 - 1 ⚽ Ji Tianle - 🟨 Zhong Haoran 95+5'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 14Tổng cú sút17
- 3Sút trúng đích5
- 2Sút không trúng đích3
- 6Sút trong vòng cấm11
- 1Sút bị chặn3
- 3Phạt góc12
- 39Tấn công nguy hiểm79
- 75Tấn công83
- 264Chuyền380
- 201Chuyền chính xác310
- 3Chuyền then chốt5
- 5Chuyền dài8
- 8Rê bóng30
- 22Tạt bóng16
- 37Tranh chấp37
- 38Tắc bóng10
- 45Cản phá33
- 8Cứu thua6
- 2Phạm lỗi2
- 26Bị phạm lỗi25
- 4Việt vị3
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Guangxi Hengchen kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shenzhen Juniors ép sân · cột hướng xuống: Guangxi Hengchen ép sân. Shenzhen Juniors kiểm soát thế trận 29% thời gian, Guangxi Hengchen 60%.
Shenzhen JuniorsGuangxi Hengchen| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Shenzhen Juniors · HLV Ramiro Amarelle
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Cheng Yuelei © | Thủ môn | 7.43 |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ | 6.06 |
| 20 | Rade Dugalić | Hậu vệ | 7.86 |
| 24 | Leung Nok-Hang | Hậu vệ | 6.15 |
| 27 | Zhao Shijie | Hậu vệ | 6.61 |
| 6 | Zhong Haoran | Tiền vệ | 6.67 |
| 21 | Chen Yajun | Tiền vệ | 6.02 |
| 33 | Zhao Yingjie | Tiền vệ | 7.37 |
| 9 | Paul Arnold Garita | Tiền đạo | 6.07 |
| 37 | Shang Yin | Tiền đạo | 6.27 |
| 42 | Wang Zhicheng | Tiền đạo | 6.79 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Gan Xianhao | Tiền vệ |
| 31 | Chen Zirong | Thủ môn |
| 17 | Hu Ming | Tiền đạo |
| 11 | Huang Kaijun | Tiền vệ |
| 14 | Huang Jiajun | Hậu vệ |
| 29 | Lin Zefeng | Tiền vệ |
| 41 | Liu Haoran | Thủ môn |
| 18 | Shi Yucheng | Tiền vệ |
| 19 | Su Yuliang | Tiền đạo |
| 16 | Zhou Xin | Hậu vệ |
| 32 | Zhu Guantao | Hậu vệ |
| 45 | Chen Weiqi | Tiền đạo |
Guangxi Hengchen · HLV Liu Junwei
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Liang Kun | Thủ môn | 6.55 |
| 2 | Lyu Jiaqiang | Hậu vệ | 6.61 |
| 3 | Yuan Xiucheng © | Hậu vệ | 6.93 |
| 5 | Luan Haodong | Hậu vệ | 7.23 |
| 25 | Ren Kangkang | Hậu vệ | 6.09 |
| 7 | Chen Dongtao | Tiền vệ | 6.09 |
| 11 | Loic Lapoussin | Tiền vệ | 6.79 |
| 23 | Lobsang Khedrup | Tiền vệ | 6.92 |
| 24 | Ji Xinlong | Tiền vệ | 6.16 |
| 44 | Liang Yibin | Tiền vệ | 5.86 |
| 36 | Noel Mbo | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 42 | Ji Tianle | Tiền vệ |
| 28 | Subi Ablimit | Tiền vệ |
| 19 | Cen Liyi | Tiền vệ |
| 21 | Dai Ming | Tiền vệ |
| 32 | Li Siqi | Hậu vệ |
| 20 | Lu Junhui | Tiền vệ |
| 16 | Ning Weichen | Tiền vệ |
| 22 | Shen Bokai | Thủ môn |
| 18 | Wei Chaolun | Tiền vệ |
| 12 | Yu Yao-Hsing | Tiền đạo |
| 17 | Zhang Huajun | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.20 | 1.65 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 10.50 | 1.05 | 14.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | CHN League 2 | Guangxi Hengchen – Shenzhen Juniors | 2–2 |
| 04/05/2024 | CHN League 2 | Shenzhen Juniors – Guangxi Hengchen | 0–1 |
Phong độ gần đây
Shenzhen Juniors
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | CHN League 1 | Guangdong Guangzhou Power – Shenzhen Juniors | 0–0 | H |
| 24/05/2026 | CHN League 1 | Changchun Yatai – Shenzhen Juniors | 0–4 | T |
| 16/05/2026 | CHN FA Cup | Beijing Pengrui – Shenzhen Juniors | 0–1 | T |
| 10/05/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Shijiazhuang Gongfu | 2–0 | T |
| 03/05/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Shenzhen Juniors | 1–4 | T |
Guangxi Hengchen
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | CHN League 1 | Guangxi Hengchen – Foshan Nanshi | 3–3 | H |
| 23/05/2026 | CHN League 1 | Guangxi Hengchen – Nantong Zhiyun | 0–0 | H |
| 17/05/2026 | CHN FA Cup | Hubei Istar – Guangxi Hengchen | 0–4 | T |
| 10/05/2026 | CHN League 1 | Yanbian Longding – Guangxi Hengchen | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | CHN League 1 | Shijiazhuang Gongfu – Guangxi Hengchen | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Shenzhen Juniors vs Guangxi Hengchen đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shenzhen Juniors vs Guangxi Hengchen thuộc Hạng Nhất Trung Quốc, Vòng 11 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 14/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shenzhen Baoan Stadium (Shenzhen).
- Kết quả Shenzhen Juniors vs Guangxi Hengchen là bao nhiêu?
- Shenzhen Juniors và Guangxi Hengchen hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Shenzhen Juniors và Guangxi Hengchen trước trận?
- Shenzhen Juniors: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWL); Guangxi Hengchen: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWDWW).
- Đội hình xuất phát Shenzhen Juniors vs Guangxi Hengchen?
- Shenzhen Juniors ra sân với sơ đồ 4-3-3, Guangxi Hengchen dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:52 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

