
Dai Ming là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
6Đá chính
651Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
651Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 5 | 651 | 1 | 0 | 0 | 13 | 2 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/289 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/77 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 3/7 | — | 6,29 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/36 | 4 | 5/8 | — | 6,42 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 3/5 | — | 6,63 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 2/5 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 35/37 | 2 | 3/7 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-0 | 87 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 36/40 | 4 | 5/9 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 3-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 3/6 | — | 6,41 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 0/4 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2026 | 19 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.