Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhong Haoran

Shenzhen JuniorsTiền vệCHN
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Zhong Haoran là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Tiểu sử Zhong Haoran

Zhong Haoran là tiền vệ quốc tịch China, sinh ngày 15/07/1994 và hiện 32 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Shenzhen Juniors. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Zhong Haoran ra sân 18 trận, thi đấu 1437 phút, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,60. Ở Hạng Nhất Trung Quốc, cầu thủ có 17 trận và 3 kiến tạo, còn ở Cúp FA Trung Quốc có 1 trận. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, và ngày 06/01/2026 cầu thủ chuyển từ Meizhou Hakka đến Shenzhen Juniors.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.437Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—17161.34700316384%54%506,66
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——105,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.347 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
717/846 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
50/97 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
13
Phá bóng
14
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/118 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 46
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
164
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhong Haoran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1790120246/5813/9—7,06
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 1-1780010036/4225/9—6,07
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-4850000130/4024/10V6,00
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1260010015/1502/2—6,47
12/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedH 3-3dự bị00000—0—V—
04/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 0-0580020045/5103/6V7,35
27/06/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 4-5900100193/9726/9—7,70
19/06/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityB 1-39000000—0—V5,60
14/06/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenH 1-1900000038/4427/10V6,67
29/05/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 0-0900010042/4925/6—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20152150 nghìn €
17/12/201622100 nghìn €
09/01/201823100 nghìn €
03/06/20182375 nghìn €
01/12/201824100 nghìn €
04/09/201925100 nghìn €
26/12/201925100 nghìn €
25/12/202026100 nghìn €
27/08/202127100 nghìn €
14/01/202227100 nghìn €
12/01/202328100 nghìn €
21/06/202328100 nghìn €
27/11/20232975 nghìn €
16/06/20242950 nghìn €
02/12/20243075 nghìn €
18/06/202530100 nghìn €
16/12/202531100 nghìn €
16/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2026Meizhou HakkaShenzhen JuniorsChuyển nhượng—
24/01/2025Yunnan YukunMeizhou HakkaChuyển nhượng—
06/04/2023Zhejiang Professional FCYunnan YukunChuyển nhượng—
09/02/2018Borac CacakZhejiang Professional FCChuyển nhượng Free—
30/08/2017FK Proleter Novi Sad (- 2022)Borac CacakChuyển nhượng—
16/02/2017FK Spartak SuboticaFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng Free—
26/07/2016Hunan Billows ReserveFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
31/12/2015Hunan Billows(2006-2025)Hunan Billows ReserveChuyển nhượng—
15/07/2015Hunan Billows ReserveHunan Billows(2006-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com