Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhou Xin

Shenzhen JuniorsTiền vệCHN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Zhou Xin là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
792Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1387921004187%41%406,61
Cúp FA Trung Quốc2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/383 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/54 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
52
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/55 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 26
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhou Xin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1900000033/3712/4—6,54
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 1-1900000012/2011/2—6,25
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-4900000040/4415/8V6,55
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuH 0-0900000058/6700/2V6,57
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 5-1900010045/5024/7—6,93
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1900010046/4801/4V6,32
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 3-1901011033/3803/9V7,69
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubH 0-0450000025/2800/3—6,73
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 1-01200000—00/1—6,84
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20182050 nghìn €
29/12/20182050 nghìn €
04/09/20192175 nghìn €
26/12/201921100 nghìn €
25/12/202022100 nghìn €
22/08/202123100 nghìn €
16/01/202223125 nghìn €
08/01/202324125 nghìn €
25/06/202325100 nghìn €
13/12/20232575 nghìn €
16/06/20242675 nghìn €
02/12/20242675 nghìn €
22/06/202527100 nghìn €
08/12/202527100 nghìn €
16/06/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Shenzhen FC(1994-2024)Shenzhen JuniorsChuyển nhượng—
30/12/2022Suzhou DongwuShenzhen FC(1994-2024)Cho mượn—
27/04/2022Shenzhen FC(1994-2024)Suzhou DongwuChuyển nhượng—
23/02/2019StabaekShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
31/12/2017Guangzhou FC ReservesStabaekChuyển nhượng—
30/12/2017Lhasa UCI (-2019)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
30/06/2017Guangzhou FC ReservesLhasa UCI (-2019)Chuyển nhượng—
30/12/2016Zhuhai SuokaGuangzhou FC ReservesCho mượn—
30/06/2016Guangzhou FC ReservesZhuhai SuokaChuyển nhượng—
31/12/2015Shenzhen FAGuangzhou FC ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com