
Ji Xinlong là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
993Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
993Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 15 | 934 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 77% | 41% | 3 | 0 | 6,49 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 934 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/336 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/24 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/35 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/70 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,04 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/4 | — | 5,99 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/19 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/20 | 0 | 2/6 | — | 7,50 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 0/3 | V | 6,07 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 0-5 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực34