Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shang Yin

Shenzhen JuniorsTiền đạoCHN
37Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Shang Yin là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
2.280Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
760Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—27262.23630221579%47%206,55
Cúp FA Trung Quốc2026—104400000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.236 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/44
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
604/758 (79%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
11/31 (35%)
Chuyền dài chính xác
26/63 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
13
Phá bóng
30
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
102/214 (47%)
Không chiến thắng / thua
14 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
88 / 108
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
296
Phạm lỗi
42
Bị phạm lỗi
44

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shang Yin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1900000026/3335/9—6,27
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 1-1900000117/2811/5—6,46
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-4690010016/2835/9—6,29
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1640020230/3603/6—6,32
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuH 0-0900000038/4116/11—6,35
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 5-1901031149/5524/8—8,01
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1900000039/4413/8—6,25
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 3-1900000229/3634/6—6,41
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubH 0-0900010039/5545/8—6,43
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 1-0900000016/2217/10—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20142026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/20142525 nghìn €
14/06/20182975 nghìn €
24/11/20182975 nghìn €
04/09/20193075 nghìn €
26/12/20193075 nghìn €
25/12/20203175 nghìn €
27/08/20213250 nghìn €
14/01/20223275 nghìn €
12/01/202333100 nghìn €
25/06/20233450 nghìn €
13/12/20233425 nghìn €
16/06/20243525 nghìn €
02/12/20243510 nghìn €
22/06/20253610 nghìn €
08/12/20253610 nghìn €
16/06/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Guangdong Guangzhou PowerShenzhen JuniorsChuyển nhượng—
09/07/2024Liaoning TierenGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
29/01/2024Dalian Professional(2009-2024)Liaoning TierenChuyển nhượng—
20/04/2022Jiangxi LushanDalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—
03/06/2020Sichuan Longfor(2013-2020)Jiangxi LushanChuyển nhượng—
08/03/2018Shanghai SunfunSichuan Longfor(2013-2020)Chuyển nhượng—
31/12/2015Free PlayerShanghai SunfunChuyển nhượng—
31/12/2014Shanghai Shenhua (R)Free PlayerTrở lại—
30/12/2013Jiangxi LushanShanghai Shenhua (R)Cho mượn—
22/07/2013Shanghai Shenhua (R)Jiangxi LushanChuyển nhượng—
14/07/2013Shanghai DIBShanghai Shenhua (R)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com