
Shi Yucheng là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.399Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1399Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 16 | 1.309 | 1 | 0 | 4 | 13 | 3 | 84% | 36% | 5 | 0 | 6,62 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.309 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/516 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/42 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/95 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 52
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/48 | 4 | 4/9 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 1/3 | V | 6,02 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 2/7 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/2 | V | 5,97 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 5-1 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | 7,19 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/48 | 0 | 1/3 | V | 6,79 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 4 | 4/9 | V | 6,44 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 3/7 | — | 7,35 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/6 | — | 5,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Beijing Guoan | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Shenzhen Juniors | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 23/02/2025 | Beijing Guoan | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Shenzhen Juniors | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 30/12/2023 | Suzhou Dongwu | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 17/04/2023 | Beijing Guoan | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2023 | Beijing Guoan | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Beijing Guoan U20 | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Beijing Guoan Reserves | Beijing Guoan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Shenzhen FA | Beijing Guoan Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh45
- Thể lực42