Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hu Ming

Shenzhen JuniorsTiền đạoCHN
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Hu Ming là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Tiểu sử Hu Ming

Hu Ming là tiền đạo 36 tuổi của Shenzhen Juniors, có quốc tịch China. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg. Mùa 2026, Hu Ming có 6 trận ra sân với tổng 93 phút, trong đó 5 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc, điểm trung bình 4,36. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, cao nhất đạt 75 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Qingdao Hainiu đến Shenzhen Juniors vào ngày 25/01/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—51930003163%69%005,23
Cúp FA Trung Quốc2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 5,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/22 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hu Ming · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1100000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 5-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-17001101/112/3—6,83
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 3-1dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubH 0-0830020011/1816/9—6,33
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 1-0dự bị00000—0———
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 1-01000002/301/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/20172650 nghìn €
18/06/20172675 nghìn €
24/11/20172775 nghìn €
14/06/20182750 nghìn €
24/11/20182875 nghìn €
04/09/20192950 nghìn €
26/12/20192950 nghìn €
29/12/20203075 nghìn €
04/09/20213150 nghìn €
11/01/20223150 nghìn €
08/01/20233250 nghìn €
25/06/20233250 nghìn €
13/12/20233325 nghìn €
16/06/20243325 nghìn €
02/12/20243425 nghìn €
22/06/20253425 nghìn €
08/12/20253510 nghìn €
16/06/20263510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2024Qingdao HainiuShenzhen JuniorsChuyển nhượng—
30/12/2022Zibo Cuju FC(1996-2023)Qingdao HainiuCho mượn—
30/08/2022Qingdao HainiuZibo Cuju FC(1996-2023)Chuyển nhượng—
06/04/2021Beijing ITQingdao HainiuChuyển nhượng—
16/10/2020Free PlayerBeijing ITChuyển nhượng—
31/12/2019Nantong ZhiyunFree PlayerTrở lại—
12/01/2017Beijing ITNantong ZhiyunChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com