Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liang Kun

Guangxi HengchenThủ mônCHN
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Liang Kun là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
1.718Phút
43Cứu thua
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—20201.71843144478%81%316,73
Cúp FA Trung Quốc2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.718 phút · điểm TB 6,73

Thủ môn

Cứu thua
43
Đấm bóng
14
Băng ra (thành công / tổng)
24/24
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
44
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/436 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
55/140 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/16 (81%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liang Kun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 2-280003/400/1Đ4,32
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 1-19031123/2601/1—7,37
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiB 0-19051012/1401/1—7,32
25/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 1-09021014/150——7,10
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunT 1-09022118/2501/1—7,08
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 2-1902019/140——6,62
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 0-1dự bị000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 2-09042014/1901/1—7,65
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 3-3dự bị000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20221825 nghìn €
12/01/20231925 nghìn €
25/06/20231925 nghìn €
13/12/20232025 nghìn €
03/06/20242050 nghìn €
10/12/20242125 nghìn €
22/06/20252150 nghìn €
08/12/20252210 nghìn €
16/06/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực27
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com