
Li Siqi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.734Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 19 | 1.690 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 83% | 47% | 4 | 0 | 6,63 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.690 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 669/799 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/26 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/88 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/142 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 61
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 2 | 4/4 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 2 | 3/5 | — | 6,26 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 41/48 | 3 | 6/16 | — | 6,87 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 7/11 | — | 7,36 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 4 | 4/9 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,39 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 26/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 4-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 0/3 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/12/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/06/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 12/08/2023 | 25 | — |
| 20/03/2024 | 26 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực41