Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Yajun

Shenzhen JuniorsTiền vệCHN
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Chen Yajun là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Tiểu sử Chen Yajun

Chen Yajun là tiền vệ người China, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Shenzhen Juniors. Cầu thủ sinh ngày 09/04/1999, cao 183 cm và nặng 79 kg. Trong mùa 2026, Chen Yajun ra sân 16 trận với 514 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,01. Ở Hạng Nhất Trung Quốc có 14 trận và 1 bàn, tại Cúp FA Trung Quốc có 2 trận. Giá trị thị trường là 75 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 100 nghìn € năm 2024, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Guangzhou City(2011-2023) đến Shenzhen Juniors ngày 20/04/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
5Đá chính
514Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1444921007491%51%206,49
Cúp FA Trung Quốc2026—212200000——002,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/262 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 2,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Yajun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-4dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 5-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1450000010/1323/4—6,63
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 3-130001006/803/4—6,08
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubH 0-0180000016/1922/2—6,63
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20181825 nghìn €
04/06/20181925 nghìn €
08/12/20181925 nghìn €
29/12/20202175 nghìn €
27/05/20222350 nghìn €
12/01/20232350 nghìn €
20/04/202324—
20/03/20242425 nghìn €
16/06/20242550 nghìn €
02/12/202425100 nghìn €
22/06/20252650 nghìn €
08/12/20252650 nghìn €
16/06/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/04/2023Guangzhou City(2011-2023)Shenzhen JuniorsChuyển nhượng—
29/04/2022Guangzhou City ReservesGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2020Shenzhen Bogang FC(1998-2021)Guangzhou City ReservesCho mượn—
14/10/2020Guangzhou City ReservesShenzhen Bogang FC(1998-2021)Chuyển nhượng—
31/12/2018Guangzhou City(2011-2023)Guangzhou City ReservesChuyển nhượng—
31/12/2017Guangzhou City ReservesGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com