Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cen Liyi

Guangxi HengchenTiền đạoCHN
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Cen Liyi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—40930000064%25%006,07
Cúp FA Trung Quốc2026—211200000——003,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/39 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 3,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cen Liyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiB 0-1dự bị00000—0———
25/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 1-0dự bị00000—0———
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 3-312000000/500/1—5,95
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 1-015000004/700/3—6,49
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-2340000015/1600/2—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/20232110 nghìn €
06/03/202421—
22/06/20252250 nghìn €
08/12/20252325 nghìn €
16/06/20262325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/02/2025Guangxi BushanGuangxi HengchenChuyển nhượng—
27/02/2024Tai'an TiankuangGuangxi BushanChuyển nhượng—
27/07/2023Tianjin JinchengrenTai'an TiankuangChuyển nhượng—
20/04/2023Tianjin ShengdeTianjin JinchengrenChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com