
Yuan Xiucheng là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.
Tiểu sử Yuan Xiucheng
Yuan Xiucheng là hậu vệ 29 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Guangxi Hengchen và có quốc tịch China. Ở mùa 2026, cầu thủ có 27 trận ra sân với 2430 phút thi đấu, 4 đường kiến tạo và điểm trung bình 6,81. Trong số này, 26 trận thuộc Hạng Nhất Trung Quốc và 1 trận thuộc Cúp FA Trung Quốc. Cao 172 cm, nặng 70 kg, giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 5 | 6 | 2 | 85% | 44% | 3 | 0 | 6,85 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1285/1507 (85%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 22/77 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/140 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/168 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 69
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 361
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 44/52 | 2 | 2/2 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 55/66 | 5 | 5/8 | — | 6,64 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/57 | 3 | 4/8 | — | 6,86 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 49/57 | 1 | 1/5 | — | 7,59 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/5 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/68 | 1 | 2/4 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 66/76 | 2 | 2/4 | — | 7,07 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/64 | 2 | 4/11 | — | 7,35 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/76 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/60 | 3 | 3/9 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 01/01/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/03/2023 | 25 | — |
| 20/03/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh61
- Thể lực51