Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Su Yuanjie

Shenzhen JuniorsHậu vệCHN
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Su Yuanjie là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Tiểu sử Su Yuanjie

Su Yuanjie là hậu vệ người Trung Quốc, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Shenzhen Juniors. Trong mùa 2026 tại Hạng Nhất Trung Quốc, Su Yuanjie ra sân 11 trận với 658 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,43. Cao 179 cm, nặng 70 kg. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
658Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1176581003281%45%306,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
273/337 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
21/51 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
12
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/35 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Su Yuanjie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-421000009/100——5,67
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-114001003/40——6,75
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuH 0-012000007/800/1—6,08
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 5-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-126000007/812/4—6,43
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 3-1dự bị00000—0———
10/05/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuT 2-0900000144/5400/1—7,18
03/05/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 4-1901011018/2623/6V6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/20152050 nghìn €
18/12/20152050 nghìn €
19/06/20162125 nghìn €
19/11/20162125 nghìn €
04/03/20172125 nghìn €
18/06/20172250 nghìn €
30/11/20172275 nghìn €
04/06/201823100 nghìn €
08/12/201823100 nghìn €
04/09/20192475 nghìn €
26/12/20192475 nghìn €
25/12/20202575 nghìn €
22/08/20212675 nghìn €
16/01/202226100 nghìn €
12/01/202327125 nghìn €
25/06/202328125 nghìn €
13/12/202328150 nghìn €
03/06/202429125 nghìn €
10/12/202429100 nghìn €
18/06/202530100 nghìn €
16/12/202530100 nghìn €
16/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com