
Rati Ardazishvili là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
16Đá chính
1.562Phút
5Bàn thắng
7Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
18/60Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 16 | 1.562 | 5 | 1 | 7 | 60 | 18 | 82% | 51% | 4 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.562 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 18/60
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 48/91
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/49
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 634/765 (82%)
- Chuyền quyết định
- 51
- Tạt bóng chính xác
- 11/41 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/79 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 23
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/223 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 111 / 102
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 297
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 49
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 5/9 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 44/52 | 0 | 4/6 | — | 6,75 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/25 | 0 | 5/9 | — | 7,20 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 31/39 | 2 | 4/9 | — | 7,20 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | T 1-0 | 43 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 3/5 | — | 7,39 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 29/36 | 0 | 6/11 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 6 | 4 | 3 | 26/34 | 0 | 5/12 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 3-3 | 50 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 24/27 | 0 | 0/1 | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 32/40 | 0 | 0/4 | — | 7,70 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 5/9 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2015 | 17 | 125 nghìn € |
| 30/03/2016 | 18 | 175 nghìn € |
| 22/07/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/12/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/04/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/07/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 08/04/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/08/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/05/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/01/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 24/09/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Gagra FC | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | FK Kapaz Ganca | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Samtredia | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | FK Liepaja | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | FC Zhetysu Taldykorgan | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | FK Kaspyi Aktau | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2022 | FC Telavi | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free Player | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2020 | Rukh Vynnyky | Free Player | Trở lại | — |
| 19/01/2020 | Lokomotiv Tbilisi | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Chikhura Sachkhere | Lokomotiv Tbilisi | Cho mượn | — |
| 06/07/2019 | Lokomotiv Tbilisi | Chikhura Sachkhere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Locomotive Tbilisi Academy | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng | — |