
Joel Nouble là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.
Tiểu sử Joel Nouble
Joel Nouble là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Shenzhen Juniors, mang quốc tịch England, sinh ngày 19/01/1996 và 30 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 8 trận ra sân với 548 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 4 kiến tạo, điểm trung bình 6,89. Thành tích theo giải ghi nhận tại Hạng Nhất Trung Quốc. Chiều cao 193 cm, nặng 78 kg. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 550 nghìn € vào năm 2023. Ngày 21/07/2026, cầu thủ chuyển đến Shenzhen Juniors từ Livingston F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
638Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 9 | 6 | 638 | 2 | 1 | 4 | 17 | 7 | 72% | 51% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/136 (72%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/62 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 5/11 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 1-1 | 78 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11/18 | 2 | 6/10 | — | 7,70 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 3/7 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 17/21 | 2 | 4/8 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 5-1 | 45 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 7,62 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 3-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/29 | 0 | 4/9 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/03/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Livingston F.C. | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2026 | Free Player | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Shenzhen Juniors | Free Player | Trở lại | — |
| 08/02/2025 | Wuxi Wugo | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2024 | Livingston F.C. | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Arbroath | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Livingston F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Aldershot Town | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2020 | Concord Rangers | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Haringey Borough | Concord Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Thurrock FC (- 2018) | Haringey Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Grays Athletic | Thurrock FC (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Bishop's Stortford | Grays Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Free Player | Bishop's Stortford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dagenham Redbridge | Free Player | Trở lại | — |
| 16/01/2015 | Thurrock FC (- 2018) | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
| 18/12/2014 | Dagenham Redbridge | Thurrock FC (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2014 | St Albans City | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
| 05/11/2014 | Dagenham Redbridge | St Albans City | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2014 | Welling United | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực53