
Gan Xianhao là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.
Tiểu sử Gan Xianhao
Gan Xianhao, 24 tuổi, là tiền vệ của câu lạc bộ Shenzhen Juniors và mang quốc tịch China. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg. Ở mùa 2026, Gan Xianhao có 19 trận ra sân, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,14 trong 686 phút thi đấu. Theo giải, con số gồm 17 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc và 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Lần chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Beijing IT đến Shenzhen Juniors vào ngày 30/12/2025, còn giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 7 | 638 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 83% | 40% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/323 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/45 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/4 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 0 | 4/4 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 5-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 31/38 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 0/5 | V | 6,09 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/25 | 1 | 2/5 | V | 6,81 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Beijing IT | Shenzhen Juniors | Cho mượn | — |
| 25/02/2025 | Shenzhen Juniors | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Ganzhou Ruishi | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2024 | Guangxi Lanhang | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2023 | Changchun Shenhua FC | Guangxi Lanhang | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2022 | Shenzhen FA | Changchun Shenhua FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực32