- Phạt góc5 – 8
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Jiangyin Sports Center, Jiangyin · Trọng tài: Zhang Yi · Nhiều mây 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.37 / 1.55
Guangxi Hengchen thắng 1-0 ngay trên sân của Wuxi Wugo.
Wuxi Wugo vs Guangxi Hengchen 0-1 — Hạng Nhất Trung Quốc 25/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Ren Kangkangthay Chen Dongtao
- 45' 🔁 Rati Ardazishvilithay Ji Xinlong
- 58' 🔁 Dai Mingthay Lobsang Khedrup
- 58' 🔁 Ji Tianlethay Liang Yibin
- 🔁 Lin Jiahaothay He Wei 63'
- 🔁 Chen Guokangthay Dong Kaining 63'
- 🔁 Gao Jingchunthay Nicolás Gabriel Albarracín Basil 63'
- 🔁 Sun Zhixuanthay Yi Xianlong 69'
- 🔁 Zhou Pinxithay Wang Yifan 76'
- 80' 🔁 Ning Weichenthay Li Siqi
-
85'
0 - 1 ⚽ Noel Mbokiến tạo: Yuan Xiucheng - 🟨 Gao Jingchun 92+2'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 15Tổng cú sút14
- 2Sút trúng đích5
- 0Sút không trúng đích6
- 4Sút trong vòng cấm21
- 2Sút bị chặn10
- 5Phạt góc8
- 30Tấn công nguy hiểm71
- 83Tấn công114
- 293Chuyền509
- 203Chuyền chính xác425
- 3Chuyền then chốt3
- 3Chuyền dài16
- 14Rê bóng16
- 21Tạt bóng22
- 47Tranh chấp55
- 34Tắc bóng31
- 62Cản phá41
- 10Cứu thua7
- 5Phạm lỗi5
- 31Bị phạm lỗi21
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Guangxi Hengchen kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Wuxi Wugo ép sân · cột hướng xuống: Guangxi Hengchen ép sân. Wuxi Wugo kiểm soát thế trận 36% thời gian, Guangxi Hengchen 61%.
Wuxi WugoGuangxi Hengchen| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Wuxi Wugo · HLV Bruno Dias
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Zhu Yueqi | Thủ môn | 7.09 |
| 4 | Tarik Isić | Hậu vệ | 5.86 |
| 22 | Gui Zihan | Hậu vệ | 6.07 |
| 25 | Wang Zihao | Hậu vệ | 5.95 |
| 27 | He Wei | Hậu vệ | 5.98 |
| 6 | Ahmat Tursunjan | Tiền vệ | 6.23 |
| 7 | Nicolás Gabriel Albarracín Basil © | Tiền vệ | 6.49 |
| 9 | Wang Yifan | Tiền vệ | 6.59 |
| 23 | Dong Kaining | Tiền vệ | 6.22 |
| 19 | Nino Noordanus | Tiền đạo | 5.77 |
| 37 | Yi Xianlong | Tiền đạo | 6.13 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Zhang Yonglong | Tiền vệ |
| 30 | Li Boxi | Tiền đạo |
| 38 | Chen Guokang | Tiền vệ |
| 21 | Gao Jingchun | Tiền vệ |
| 26 | Gou Junchen | Hậu vệ |
| 14 | Hao Kesen | Thủ môn |
| 5 | Lin Jiahao | Hậu vệ |
| 2 | Liu Boyang | Hậu vệ |
| 18 | Meng Junjie | Tiền vệ |
| 17 | Sun Zhixuan | Tiền đạo |
| 3 | Xie Xiaofan | Hậu vệ |
| 16 | Zhou Pinxi | Hậu vệ |
Guangxi Hengchen · HLV Liu Junwei
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Liang Kun | Thủ môn | 7.1 |
| 3 | Yuan Xiucheng © | Hậu vệ | 7.59 |
| 5 | Luan Haodong | Hậu vệ | 7.21 |
| 6 | Chen Guanjian | Hậu vệ | 6.79 |
| 32 | Li Siqi | Hậu vệ | 7.36 |
| 7 | Chen Dongtao | Tiền vệ | 6.46 |
| 18 | Wei Chaolun | Tiền vệ | 6.69 |
| 23 | Lobsang Khedrup | Tiền vệ | 6.23 |
| 24 | Ji Xinlong | Tiền vệ | 7.5 |
| 44 | Liang Yibin | Tiền vệ | 6.9 |
| 36 | Noel Mbo | Tiền đạo | 7.88 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Subi Ablimit | Hậu vệ |
| 10 | Rati Ardazishvili | Tiền vệ |
| 19 | Cen Liyi | Tiền vệ |
| 21 | Dai Ming | Tiền vệ |
| 42 | Ji Tianle | Tiền vệ |
| 20 | Lu Junhui | Tiền vệ |
| 16 | Ning Weichen | Tiền vệ |
| 25 | Ren Kangkang | Tiền vệ |
| 12 | Yu Yao-Hsing | Tiền đạo |
| 27 | Zhang Zijian | Hậu vệ |
| 39 | Zhang Jianzhi | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.37 | 1.55 | 151.00 | 26 | 1.00 | 1.5 | 9.50 | 1.06 | 13.5 | 1.90 | 1.80 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/10/2025 | CHN League 2 | Guangxi Hengchen – Wuxi Wugo | 1–2 |
| 20/09/2025 | CHN League 2 | Wuxi Wugo – Guangxi Hengchen | 1–0 |
Phong độ gần đây
Wuxi Wugo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | CHN League 1 | Shaanxi Union – Wuxi Wugo | 2–1 | B |
| 28/06/2026 | CHN League 1 | Dingnan United – Wuxi Wugo | 3–3 | H |
| 20/06/2026 | CHN FA Cup | Wuxi Wugo – Qingdao Hainiu | 2–2 | H |
| 14/06/2026 | CHN League 1 | Wuxi Wugo – Meizhou Hakka | 1–1 | H |
| 30/05/2026 | CHN League 1 | Suzhou Dongwu – Wuxi Wugo | 1–3 | T |
Guangxi Hengchen
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | CHN League 1 | Guangxi Hengchen – Dalian K'un City | 3–1 | T |
| 27/06/2026 | CHN League 1 | Changchun Yatai – Guangxi Hengchen | 1–2 | T |
| 20/06/2026 | CHN FA Cup | Guangxi Hengchen – Shandong Taishan | 0–5 | B |
| 14/06/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Guangxi Hengchen | 1–1 | H |
| 30/05/2026 | CHN League 1 | Guangxi Hengchen – Foshan Nanshi | 3–3 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Wuxi Wugo vs Guangxi Hengchen đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wuxi Wugo vs Guangxi Hengchen thuộc Hạng Nhất Trung Quốc, Vòng 14 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 25/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Jiangyin Sports Center (Jiangyin).
- Kết quả Wuxi Wugo vs Guangxi Hengchen là bao nhiêu?
- Guangxi Hengchen thắng Wuxi Wugo 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Wuxi Wugo và Guangxi Hengchen trước trận?
- Wuxi Wugo: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDWD); Guangxi Hengchen: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDDD).
- Đội hình xuất phát Wuxi Wugo vs Guangxi Hengchen?
- Wuxi Wugo ra sân với sơ đồ 4-3-3, Guangxi Hengchen dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:18 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

