- Phạt góc9 – 5
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Monjasa Park, Fredericia · Trọng tài: Jonas Hansen · Mưa rải rác 8°C · cập nhật
Fredericia và Vejle hòa nhau 2-2.
Fredericia vs Vejle 2-2 — Superliga Đan Mạch 14/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 13Tổng cú sút24
- 7Sút trúng đích6
- 6Sút không trúng đích3
- 18Sút trong vòng cấm12
- 5Sút bị chặn3
- 9Phạt góc5
- 55Tấn công nguy hiểm38
- 102Tấn công116
- 367Chuyền435
- 287Chuyền chính xác356
- 5Chuyền then chốt9
- 13Chuyền dài11
- 19Rê bóng25
- 10Tạt bóng25
- 51Tranh chấp53
- 37Tắc bóng32
- 37Cản phá56
- 6Cứu thua6
- 18Phạm lỗi3
- 21Bị phạm lỗi21
- 0Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Vejle kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fredericia ép sân · cột hướng xuống: Vejle ép sân. Fredericia kiểm soát thế trận 46% thời gian, Vejle 49%.
FredericiaVejle| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Fredericia · HLV Michael Hansen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 90 | Valdemar Birkso | Thủ môn | 6.64 |
| 3 | Adam Nygaard Andersen | Hậu vệ | 5.87 |
| 5 | Frederik Thykær Rieper © | Hậu vệ | 6.4 |
| 8 | Jakob Vestergaard Jessen | Hậu vệ | 6.46 |
| 12 | Svenn Crone | Hậu vệ | 6.09 |
| 6 | Felix Winther | Tiền vệ | 8.2 |
| 7 | Gustav Olsted Marcussen | Tiền vệ | 6.69 |
| 13 | William Madsen | Tiền vệ | 6.24 |
| 16 | Sofus Johannesen | Tiền vệ | 7.2 |
| 17 | Daniel Kristjansson | Tiền vệ | 6.88 |
| 25 | Friday Etim | Tiền đạo | 6.97 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Malthe Ladefoged | Hậu vệ |
| 23 | Mads Eriksen | Thủ môn |
| 14 | Anders Dahl | Hậu vệ |
| 97 | Oscar Buch | Tiền đạo |
| 29 | Elias Hansborg-Sørensen | Tiền đạo |
| 9 | Patrick Egelund | Tiền đạo |
| 4 | Jeppe Kudsk | Hậu vệ |
| 19 | Eskild Dall | Tiền đạo |
| 11 | Moses Opondo | Tiền vệ |
Vejle · HLV Claus Nörgaard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Igor Vekič | Thủ môn | 7.2 |
| 3 | Christian Sørensen | Hậu vệ | 6.86 |
| 4 | Lasse Nielsen © | Hậu vệ | 6.41 |
| 5 | Valdemar Lund·Jensen | Hậu vệ | 6.81 |
| 23 | Lasse Flo | Hậu vệ | 6.17 |
| 2 | Thomas Gundelund Nielsen | Tiền vệ | 6.61 |
| 16 | Tobias Bach | Tiền vệ | 6.29 |
| 17 | Andrew Hjulsager | Tiền vệ | 7.57 |
| 30 | Mads Enggard | Tiền vệ | 6.52 |
| 10 | Mikkel Duelund | Tiền đạo | 7.93 |
| 32 | Bismark Edjeodji | Tiền đạo | 6.55 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Giorgi Tabatadze | Hậu vệ |
| 20 | Abdoulaye Camara | Tiền đạo |
| 19 | Wahid Faghir | Tiền đạo |
| 25 | Nicolas Gammelgaard | Tiền đạo |
| 7 | Christian Gammelgaard | Tiền đạo |
| 31 | Hjalte Gitz | Hậu vệ |
| 24 | Tobias Jakobsen | Thủ môn |
| 36 | Max Jensen | Tiền vệ |
| 6 | Mike Vestergard | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Fredericia | Emilio Simonsen | Treo giò | Yellow card suspension |
| Vejle | Lasse Nielsen | Treo giò | Yellow card suspension |
| Vejle | Anders Jacobsen | Chấn thương | Knee injury |
| Vejle | Damian van Bruggen | Chấn thương | Knee injury |
| Vejle | Stefan Velkov | Chấn thương | Wound |
| Vejle | Lundrim Hetemi | Chấn thương | Knee injury |
| Vejle | Tobias Lauritsen | Chấn thương | Wound |
| Vejle | Sander Ravn | Chấn thương | Muscle Injury |
| Vejle | Ransford Amoo | Chấn thương | Wound |
Hỏi nhanh về trang này
- Fredericia vs Vejle đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fredericia vs Vejle thuộc Superliga Đan Mạch, Vòng 4 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 14/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Monjasa Park (Fredericia).
- Kết quả Fredericia vs Vejle là bao nhiêu?
- Fredericia và Vejle hòa 2-2; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Fredericia vs Vejle?
- Fredericia ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Vejle dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:05 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

