
Jakob Vestergaard Jessen
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Jakob Vestergaard Jessen là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Kasimpasa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
308Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 308 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 43% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/121 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 5,94 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 1/6 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 2 | 4/6 | V | 6,26 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 4 | 4/10 | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 51/57 | 2 | 4/5 | — | 9,46 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Vejle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 1/2 | — | 6,04 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/31 | 1 | 5/8 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Fredericia | Kasimpasa | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | Odense BK U19 | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Svendborg fB - Oure FA Youth | Odense BK (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Odense BK (Youth) | Svendborg fB - Oure FA Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh63
- Thể lực44