
Wahid Faghir là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
568Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 506 | 3 | 0 | 2 | 24 | 9 | 75% | 32% | 0 | 0 | 7,05 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 20% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/112 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/68 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 8/12 | 1 | 3/8 | — | 6,72 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/6 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,68 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5/7 | 0 | 1/6 | — | 6,46 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 4-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 7,78 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 3-2 | 61 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 14/19 | 0 | 2/9 | — | 9,40 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 5-4 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 16/16 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2020 | 16 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 17 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 17 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 18 | 4,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 18 | 4,5 triệu € |
| 23/03/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 19 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | VfB Stuttgart II | Vejle | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2024 | VfB Stuttgart | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SV 07 Elversberg | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | VfB Stuttgart | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nordsjaelland | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | VfB Stuttgart | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Vejle | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 31/12/2019 | Vejle U19 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vejle Youth | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực49