Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wahid Faghir

VejleTiền đạoDEN
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Wahid Faghir là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
568Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—10750630224975%32%007,05
Danish Cup2026-2027—11620000055%20%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/112 (75%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/68 (32%)
Không chiến thắng / thua
14 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wahid Faghir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ AalborgT 1-076005218/1213/8—6,72
09/10/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-245001018/900/6—6,31
20/09/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 2-228002015/802/5—6,68
17/09/2026Danish Cupvs Brondby IFB 1-262000005/901/5—6,10
11/09/2026Danish 1st Division@ HobroH 0-036003305/701/6—6,46
04/09/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselT 4-1dự bị00000—0———
30/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadH 0-045001004/702/4—6,57
21/08/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 4-245101105/702/3—7,78
15/08/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 3-2612122114/1902/9—9,40
09/08/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 5-4590030316/1601/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 3,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202016100 nghìn €
30/07/202017200 nghìn €
22/12/202017500 nghìn €
03/06/2021173,0 triệu €
06/10/2021184,5 triệu €
21/12/2021184,5 triệu €
23/03/2022183,0 triệu €
08/06/2022183,0 triệu €
21/12/2022192,5 triệu €
25/06/2023192,5 triệu €
14/12/2023202,5 triệu €
05/06/2024202,0 triệu €
08/10/2024211,0 triệu €
19/12/2024211,0 triệu €
10/06/202521700 nghìn €
14/12/202522500 nghìn €
24/05/202622400 nghìn €
01/10/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2025VfB Stuttgart IIVejleHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2024VfB StuttgartVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
29/06/2024SV 07 ElversbergVfB StuttgartCho mượn—
18/07/2023VfB StuttgartSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
29/06/2023NordsjaellandVfB StuttgartCho mượn—
30/08/2022VfB StuttgartNordsjaellandChuyển nhượng—
30/08/2021VejleVfB StuttgartHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
31/12/2019Vejle U19VejleChuyển nhượng—
30/06/2019Vejle YouthVejle U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com