
Lundrim Hetemi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vejle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
976Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
976Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 961 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 88% | 37% | 2 | 0 | 6,90 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | — | 0 | 0 | 2,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 961 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 638/721 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/68 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/78 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 36
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 2,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/39 | 2 | 5/7 | — | 6,87 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/59 | 0 | 4/8 | V | 6,57 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/68 | 1 | 3/8 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 5,96 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 79/91 | 1 | 1/7 | — | 7,20 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/68 | 0 | 2/6 | — | 7,13 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/61 | 1 | 2/10 | — | 6,69 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/47 | 1 | 2/6 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/75 | 2 | 3/7 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 72/87 | 1 | 2/6 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Fredericia | Vejle | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Vejle | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vejle U19 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vejle Youth | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Fredericia Youth | Vejle Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực44