Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emilio Simonsen

FredericiaTiền vệDEN
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Emilio Simonsen là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
729Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—97639300301184%47%107,18
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/30
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
17/43
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/287 (84%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/140 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 59
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emilio Simonsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 3-0692063341/4614/11V9,63
10/10/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldT 2-0900021028/39313/21—6,60
20/09/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 2-2610030122/2603/6—6,23
30/08/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFB 1-2900030438/41916/28—7,07
22/08/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 0-045003109/1104/7—6,78
15/08/2026Danish 1st Division@ AalborgT 3-0451011018/2025/11—8,20
09/08/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselH 1-1900053335/4217/17—6,62
01/08/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskH 1-1900041122/3017/26—6,29
25/07/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeT 3-0590031029/3227/12—7,20
10/05/2026Superliga Đan Mạch@ VejleB 0-2630000221/2312/5V6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/201818100 nghìn €
20/12/201819100 nghìn €
23/06/201919150 nghìn €
21/12/201920250 nghìn €
30/07/202020200 nghìn €
03/06/202121150 nghìn €
05/10/202121200 nghìn €
27/12/202122200 nghìn €
19/06/202222150 nghìn €
12/09/202222100 nghìn €
21/12/202223150 nghìn €
25/06/202323150 nghìn €
20/12/202324200 nghìn €
17/06/202424300 nghìn €
08/12/202425300 nghìn €
15/06/202525300 nghìn €
14/12/202526300 nghìn €
24/05/202626300 nghìn €
01/10/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Nykobing FCFredericiaChuyển nhượng—
25/08/2022Herfolge Boldklub KogeNykobing FCChuyển nhượng—
25/01/2021LyngbyHerfolge Boldklub KogeChuyển nhượng—
30/12/2020Nykobing FCLyngbyCho mượn—
20/01/2020LyngbyNykobing FCChuyển nhượng—
31/12/2017Lyngby U19LyngbyChuyển nhượng—
30/06/2016Lyngby BK YouthLyngby U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com