
Mike Vestergard là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.
Tiểu sử Mike Vestergard
Ở vị trí tiền vệ, Mike Vestergard hiện chơi cho Vejle, mang quốc tịch Denmark và 28 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải, với 11 trận ra sân trong mùa 2026-2027. Trong mùa đó, cầu thủ có 289 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,28. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2025, từ Sarpsborg 08 đến Vejle, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € vào năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 222 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 58% | 0 | 0 | 6,53 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 66% | 1 | 0 | 1,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/127 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 1,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 4/6 | V | 5,86 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | — | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/34 | 4 | 4/6 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 5-4 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 2 | 2/3 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/03/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 18/09/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Sarpsborg 08 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2025 | Kolding FC | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Aarhus Fremad | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lystrup IF | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực49