
Anders Dahl là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 404 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 85% | 39% | 1 | 0 | 6,59 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/257 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/14 | 0 | 3/4 | — | 7,21 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 3/5 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/37 | 2 | 3/8 | — | 6,74 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/47 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/58 | 0 | 1/5 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy40
- Sức mạnh57
- Thể lực44