Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Buch

Tiền đạoDEN
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Oscar Buch là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch DEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Buch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Sant AndreuH 2-210000002/200/2——
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Gimnastic de TarragonaH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconB 0-545000003/40——5,90
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs AlgecirasB 1-266000005/712/5—5,80
21/09/2026Spanish Primera División RFEF@ HerculesB 0-110000005/800/1—6,23
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Madrid CastillaB 0-272003116/1013/8—6,50
31/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Atletico de Madrid BH 2-2630010110/1501/5——
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 4-1dự bị00000—0———
10/05/2026Superliga Đan Mạch@ VejleB 0-227001006/723/4—6,43
03/05/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenH 3-316000005/1012/3—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20161825 nghìn €
11/08/20161925 nghìn €
11/12/20161950 nghìn €
20/06/20172050 nghìn €
17/12/20172025 nghìn €
01/03/20182125 nghìn €
20/12/20182150 nghìn €
08/09/201922100 nghìn €
21/12/201922100 nghìn €
30/07/202023100 nghìn €
22/12/202023200 nghìn €
03/06/202124200 nghìn €
27/12/202124200 nghìn €
19/06/202225200 nghìn €
21/12/202225150 nghìn €
25/06/202326150 nghìn €
20/12/202326150 nghìn €
17/06/202427200 nghìn €
08/12/202427350 nghìn €
15/06/202528350 nghìn €
14/12/202528450 nghìn €
24/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026FredericiaJuventud Torremolinos CFChuyển nhượng—
30/06/2024VendsysselFredericiaChuyển nhượng—
30/01/2023Herfolge Boldklub KogeVendsysselChuyển nhượng—
30/06/2021Hvidovre IFHerfolge Boldklub KogeChuyển nhượng—
30/06/2019BronshojHvidovre IFChuyển nhượng—
30/06/2017RoskildeBronshojChuyển nhượng—
29/06/2017BronshojRoskildeCho mượn—
30/01/2017RoskildeBronshojChuyển nhượng—
30/01/2016FC Roskilde U19RoskildeChuyển nhượng—
30/06/2014HB Köge YouthFC Roskilde U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Roskilde B.1906 YouthHB Köge YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com