
Tobias Bach là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.
Tiểu sử Tobias Bach
Tobias Bach là tiền vệ người Denmark, hiện khoác áo câu lạc bộ Vejle, sinh ngày 04/06/2003 và 23 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 1048 phút thi đấu, ghi 7 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029, cao 193 cm và nặng 86 kg. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 31/08/2025, từ Aarhus AGF sang Vejle theo hình thức Hết hạn mượn với phí 470 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.048Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
13/35Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 986 | 7 | 0 | 2 | 34 | 12 | 74% | 50% | 2 | 0 | 7,35 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | 50% | 0 | 0 | 3,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 986 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/34
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/7/7
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/283 (74%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 16/39 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/134 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 46
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 3,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 7/15 | — | 6,41 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 22/34 | 0 | 3/10 | — | 5,98 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 15/19 | 2 | 6/10 | — | 6,79 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 3/6 | — | 6,47 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/25 | 0 | 5/10 | V | 6,60 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/31 | 2 | 5/11 | — | 8,74 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 19/30 | 1 | 4/14 | — | 6,31 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 20/25 | 0 | 7/12 | — | 7,65 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 3-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/20 | 4 | 11/19 | — | 7,97 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 5-4 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 20/25 | 0 | 6/9 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 650 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Aarhus AGF | Vejle | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 04/01/2024 | Fredericia | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 0.275M € | 275 nghìn € |
| 30/06/2023 | VSK Aarhus | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VSK Aarhus U19 | VSK Aarhus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Unknown | VSK Aarhus U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy47
- Sức mạnh40
- Thể lực44