
Malthe Ladefoged là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 28% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/69 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/23 | 0 | — | — | 6,53 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/24 | 0 | 1/5 | — | 6,68 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 6,98 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/38 | 0 | 2/2 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Naesby | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Naesby Boldklub U19 | Naesby | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Naesby BK Youth | Naesby Boldklub U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Unknown | Naesby BK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Odense KS | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Naesby BK Youth | Odense KS | Chuyển nhượng | — |