Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Madsen

FredericiaTiền vệDEN
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

William Madsen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
256Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—542561025383%59%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/206 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Madsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 3-0690131377/8704/10—7,70
10/10/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldT 2-0710111251/6317/9—7,68
20/09/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 2-2450000122/3015/7—5,94
01/08/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskH 1-1400000010/1203/4—6,26
25/07/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeT 3-0311011013/1400/2—7,60
14/04/2026Superliga Đan Mạchvs VejleH 2-255000026/900/1—6,24
06/04/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/202119150 nghìn €
05/10/202119200 nghìn €
27/12/202119200 nghìn €
19/06/202220200 nghìn €
21/12/202220200 nghìn €
25/06/202321200 nghìn €
20/12/202321250 nghìn €
17/06/202422250 nghìn €
08/12/202422450 nghìn €
15/06/202523550 nghìn €
14/12/202523500 nghìn €
24/05/202624450 nghìn €
01/10/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com