
Felix Winther là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 319 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 54% | 1 | 0 | 6,81 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/246 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/46 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/41 | 1 | 7/9 | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/67 | 3 | 4/8 | V | 6,31 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 57/66 | 7 | 9/15 | — | 6,88 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 0/3 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 1/2 | — | 6,87 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 4/9 | — | 7,30 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 71/80 | 4 | 7/12 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Vejle | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 5/9 | — | 6,23 |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/64 | 3 | 6/14 | V | 5,76 |
| 23/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 5 | 13/21 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/09/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực45