Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Sørensen

VejleHậu vệDEN
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Christian Sørensen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.

Tiểu sử Christian Sørensen

Christian Sørensen là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Vejle, mang quốc tịch Denmark và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Christian Sørensen đã ra sân 12 trận với 962 phút thi đấu, kiến tạo 2 lần và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2024), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028; chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2025, từ Midtjylland sang Vejle với phí 270 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.052Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—11119900029183%50%207,00
Danish Cup2026-2027—22620002175%40%002,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
617/739 (83%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
27/94 (28%)
Chuyền dài chính xác
50/107 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
29
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/69 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 2,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Sørensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ AalborgT 1-0900000144/5723/9V6,29
09/10/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-2900020863/6936/12—8,00
20/09/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 2-2900011253/6834/5—6,54
17/09/2026Danish Cupvs Brondby IFB 1-2620021015/2012/5—5,84
11/09/2026Danish 1st Division@ HobroH 0-0900040275/9812/4—7,09
04/09/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselT 4-1900100175/8613/7—7,33
30/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadH 0-0900000036/4422/4V6,19
21/08/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 4-2900000253/6613/7—6,78
15/08/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 3-2900100144/5324/10—6,58
09/08/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 5-4900000563/6704/7—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20111975 nghìn €
31/12/201119100 nghìn €
20/07/201219200 nghìn €
17/06/201320200 nghìn €
25/06/201421300 nghìn €
05/02/201522250 nghìn €
01/09/201523200 nghìn €
24/01/201623150 nghìn €
31/12/201624100 nghìn €
20/06/201724150 nghìn €
17/12/201725150 nghìn €
06/06/201825150 nghìn €
20/12/201826250 nghìn €
23/06/201926250 nghìn €
21/12/201927250 nghìn €
30/07/202027300 nghìn €
22/12/202028300 nghìn €
03/06/202128350 nghìn €
27/12/202129350 nghìn €
19/06/202229400 nghìn €
12/09/202230500 nghìn €
21/12/202230500 nghìn €
25/06/202330500 nghìn €
20/12/202331500 nghìn €
09/06/202431500 nghìn €
08/12/202432400 nghìn €
15/06/202532300 nghìn €
14/12/202533250 nghìn €
24/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025MidtjyllandVejleHết hạn mượn 0.27M €270 nghìn €
07/08/2024FC CopenhagenMidtjyllandHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/08/2022ViborgFC CopenhagenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
08/07/2019FredericiaViborgChuyển nhượng Free—
12/02/2017Throttur ReykjavikFredericiaChuyển nhượng—
14/07/2016SilkeborgThrottur ReykjavikChuyển nhượng Free—
30/06/2013Odense BKSilkeborgChuyển nhượng Free—
30/06/2011Odense BK U19Odense BKChuyển nhượng—
30/06/2009Odense BK (Youth)Odense BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com