Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustav Olsted Marcussen

VejleTiền vệDEN
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Gustav Olsted Marcussen là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.

Tiểu sử Gustav Olsted Marcussen

Gustav Olsted Marcussen là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Vejle, mang quốc tịch Denmark và 28 tuổi. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần, tổng cộng 464 phút thi đấu và điểm trung bình 5,39. Tại Danish 1st Division, cầu thủ có 9 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Danish Cup có 3 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, giá trị cao nhất là 750 nghìn € (2026), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Fredericia đến Vejle; cầu thủ cao 179 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
478Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—10538810111778%39%006,54
Danish Cup2026-2027—33900002184%62%002,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/119 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/41 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustav Olsted Marcussen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ AalborgT 1-014001106/702/5—7,14
09/10/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-263012119/1113/5—6,87
20/09/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 2-212000004/400/1—6,02
17/09/2026Danish Cupvs Brondby IFB 1-2900021216/1925/8—6,39
11/09/2026Danish 1st Division@ HobroH 0-0540011112/1412/5—6,79
04/09/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselT 4-1801021015/1801/6—7,58
30/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadH 0-0320021111/1503/3—7,32
21/08/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 4-2450000111/1500/4—6,04
15/08/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 3-2400000—0——6,00
09/08/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 5-420001103/700/1—5,57

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/201719100 nghìn €
17/12/201719150 nghìn €
01/06/201819200 nghìn €
20/12/201820250 nghìn €
23/06/201921350 nghìn €
08/09/201921250 nghìn €
21/12/201921450 nghìn €
07/04/202021400 nghìn €
30/07/202022500 nghìn €
10/11/202022450 nghìn €
19/01/202122400 nghìn €
25/03/202122350 nghìn €
13/06/202123300 nghìn €
27/12/202123250 nghìn €
19/06/202224250 nghìn €
21/12/202224250 nghìn €
25/06/202325250 nghìn €
20/12/202325250 nghìn €
17/06/202426250 nghìn €
08/12/202426500 nghìn €
15/06/202527650 nghìn €
14/12/202527750 nghìn €
24/05/202627750 nghìn €
01/10/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FredericiaVejleChuyển nhượng—
03/07/2023Fremad AmagerFredericiaChuyển nhượng—
11/01/2022SilkeborgFremad AmagerChuyển nhượng—
29/07/2021Uerdingen KFC 05SilkeborgChuyển nhượng—
22/09/2020Lyngby BKUerdingen KFC 05Chuyển nhượng—
30/06/2017Lyngby BK U19Lyngby BKChuyển nhượng—
30/06/2015Lyngby Boldklub YouthLyngby BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh31
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com