Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Gundelund Nielsen

VejleHậu vệDEN
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Thomas Gundelund Nielsen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
785Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—1197850032083%55%206,65
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 785 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
397/476 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/20 (40%)
Chuyền dài chính xác
23/48 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/52 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Gundelund Nielsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ AalborgT 1-0820000020/2424/7—6,41
09/10/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-2270000019/2102/2—6,83
20/09/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 2-2620000031/3501/5V6,07
17/09/2026Danish Cupvs Brondby IFB 1-2dự bị00000—0———
11/09/2026Danish 1st Division@ HobroH 0-0210000129/3411/1—6,65
04/09/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselT 4-1650000039/5223/5—6,22
30/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadH 0-0780020025/3134/6V6,30
21/08/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 4-2900200542/5501/9—7,74
15/08/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 3-2900100232/4412/5—6,28
09/08/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 5-4900000073/7602/2—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181750 nghìn €
07/06/20191750 nghìn €
08/09/201917150 nghìn €
21/12/201918200 nghìn €
30/07/202018350 nghìn €
22/12/202019250 nghìn €
03/06/202119200 nghìn €
27/12/202120150 nghìn €
19/06/202220200 nghìn €
21/12/202221200 nghìn €
25/06/202321250 nghìn €
20/12/202322250 nghìn €
09/06/202422350 nghìn €
08/12/202423350 nghìn €
15/06/202523500 nghìn €
14/12/202524750 nghìn €
24/05/202624750 nghìn €
01/10/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Vejle U19VejleChuyển nhượng—
31/12/2017Vejle YouthVejle U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Skive IK U19Vejle YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com