
Valdemar Lund·Jensen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.
Tiểu sử Valdemar Lund·Jensen
Valdemar Lund·Jensen là hậu vệ của câu lạc bộ Vejle, mang quốc tịch Denmark (DEN) và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm, thuận chân trái và sinh ngày 28/05/2003. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 418 phút thi đấu và điểm trung bình 5,01, gồm 5 trận tại Danish 1st Division và 3 trận tại Danish Cup. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2023). Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 03/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Molde đến Vejle.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 328 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 6,65 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 63% | 0 | 0 | 2,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/229 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/58 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/65 | 2 | 2/6 | — | 7,08 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/58 | 1 | 7/11 | — | 6,84 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 4-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 4/5 | — | 6,55 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/71 | 1 | 8/11 | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 5-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 6/7 | — | 7,71 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Fredericia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/09/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 21 | 1,4 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 1,4 triệu € |
| 17/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Molde | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Vejle | Molde | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | Molde | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | FC Copenhagen | Molde | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2021 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực49