Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Jakobsen

Middelfart BoldklubThủ mônDEN
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Tobias Jakobsen là thủ môn 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Middelfart Boldklub.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
120Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
2,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—22120000——002,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 2,90

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Jakobsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026Danish Cup@ Nykobing FCH 4-4120000—0——5,80
17/05/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKT 1-09061114/3501/1—7,89
10/05/2026Superliga Đan Mạchvs FredericiaT 2-09042518/3402/2—7,83
03/05/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCB 0-19000127/3001/1—6,48
28/04/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-39012023/360——5,90
22/04/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgB 1-2dự bị000—0———
19/04/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 1-4dự bị000—0———
14/04/2026Superliga Đan Mạch@ FredericiaH 2-2dự bị000—0———
06/04/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCH 1-1dự bị000—0———
21/03/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20211850 nghìn €
27/12/20211850 nghìn €
19/06/20221850 nghìn €
21/12/20221950 nghìn €
25/06/20231950 nghìn €
20/12/20232050 nghìn €
08/12/20242150 nghìn €
15/06/20252150 nghìn €
14/12/20252250 nghìn €
24/05/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VejleMiddelfart BoldklubChuyển nhượng—
29/06/2024Aarhus FremadVejleCho mượn—
25/01/2024VejleAarhus FremadChuyển nhượng—
08/07/2021Vejle U19VejleChuyển nhượng—
31/07/2020Vejle YouthVejle U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Odense BK (Youth)Vejle YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Vejle YouthOdense BK (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com