Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Nygaard Andersen

FredericiaHậu vệDEN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Adam Nygaard Andersen là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
582Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—865820003191%53%306,84
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
399/438 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/33 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
13 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Nygaard Andersen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 3-0900000047/4901/6V6,44
10/10/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldT 2-0710000046/5012/4V7,44
20/09/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 2-2900000054/6423/4—6,53
12/09/2026Danish 1st Division@ Kolding FCH 0-0900000161/6716/11—7,07
05/09/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 1-0900020092/9624/5—7,16
30/08/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFB 1-2900011168/7603/5V6,52
22/08/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 0-0450000025/3013/5—6,62
15/08/2026Danish 1st Division@ AalborgT 3-016000006/600/1—6,97
10/05/2026Superliga Đan Mạch@ VejleB 0-213000004/70——5,68
03/05/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenH 3-3820110124/2704/10—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20241925 nghìn €
15/06/20251950 nghìn €
14/12/202520300 nghìn €
24/05/202620500 nghìn €
01/10/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com