Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Egelund

FredericiaTiền đạoDEN
26Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Patrick Egelund là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—41860002190%50%006,59
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Egelund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 3-0400000—0——6,50
10/10/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 0-045000006/611/4—6,06
15/08/2026Danish 1st Division@ AalborgT 3-0dự bị00000—0———
09/08/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselH 1-1270021111/1303/5—6,90
01/08/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskH 1-110000003/301/1—6,51
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 4-1dự bị00000—0———
10/05/2026Superliga Đan Mạch@ VejleB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/201919250 nghìn €
30/07/202019250 nghìn €
22/12/202020200 nghìn €
03/06/202120200 nghìn €
27/12/202121200 nghìn €
19/06/202221250 nghìn €
21/12/202222200 nghìn €
25/06/202322150 nghìn €
20/12/202323150 nghìn €
17/06/202423100 nghìn €
08/12/202424100 nghìn €
15/06/202524200 nghìn €
14/12/202525200 nghìn €
24/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com