
Giorgi Tabatadze là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Vejle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,91 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/6 | V | 6,04 |
| 28/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 4 | 5/6 | — | 6,18 |
| 19/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 4/5 | Đ | 4,99 |
| 14/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Fredericia | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
| 06/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,29 |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Latvia | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 21/03/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | T 2-1 | 102 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/05/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Vejle | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2023 | Iberia 1999 Tbilisi II | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Iberia 1999 Tbilisi Academy | Iberia 1999 Tbilisi II | Chuyển nhượng | — |