
Damian van Bruggen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 395 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 54% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/163 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 2 | 7/13 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 4 | 6/7 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 4-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 7,35 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 4/9 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 7,12 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/01/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 17/03/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Vejle | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Almere City FC | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | NK Olimpija Ljubljana | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2022 | Slaven Belupo | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Zapresic | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2020 | VVV Venlo | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PSV Eindhoven U21 | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | VVV Venlo | PSV Eindhoven U21 | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | PSV Eindhoven U21 | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam U21 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Almere City Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SC Buitenboys Youth | Almere City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực61